stick out
/ˈnɛk/Động từ
- (Động) Nhô ra.(transitive) To protrude.He stuck out his tongue at me.Anh ta lè lưỡi với tôi.Từ đồng nghĩa:obtrude
- (nội động) nhô ra; để mở rộng ra ngoài.(intransitive) To protrude; to extend beyond.His tongue was sticking out.Lưỡi của anh ấy đang thè ra.
- (thành ngữ, nội động từ) Nổi bật, gây chú ý, gây khó chịu.(idiomatic, intransitive) To be prominent, noticeable, or obtrusive.The one red wall really sticks out among all the creamy ones.Bức tường màu đỏ thực sự nổi bật giữa tất cả những bức tường màu kem.
- Kiên trì cho đến cùng; dính nó ra.To persist until the end; stick it out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stick out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish